Lịch thi đấu
Hôm nay
09/06
Ngày mai
10/06
Thứ 5
11/06
Thứ 6
12/06
Thứ 7
13/06
Chủ nhật
14/06
Thứ 2
15/06
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
09/06
Philippines
Myanmar
-0.96
-1.25
0.80
0.82
2.75
0.95
1.38
-0.98
-0.50
0.80
-0.97
1.25
0.76
1.89
11:35
09/06
China
Thailand
0.94
-0.50
0.88
0.97
2.50
0.81
1.83
-0.93
-0.25
0.76
0.88
1.00
0.89
2.50
0.94
-0.50
0.90
0.98
2.50
0.84
1.94
0.94
-0.25
0.88
0.86
1.00
0.94
2.30
12:00
09/06
Cambodia
Hong Kong
0.96
0.25
0.87
0.87
2.50
0.91
3.17
0.65
0.25
-0.80
0.95
1.00
0.83
3.78
0.95
0.25
0.89
0.89
2.50
0.93
2.85
-0.83
0.00
0.65
0.88
1.00
0.92
3.75
13:00
09/06
Indonesia
Mozambique
0.88
-1.50
0.94
-0.98
3.00
0.77
1.22
0.79
-0.50
-0.96
0.98
1.25
0.80
1.67
0.68
-1.25
-0.84
0.82
2.75
1.00
1.31
0.75
-0.50
-0.93
0.59
1.00
-0.79
1.75
14:00
09/06
Bahrain
Syria
0.94
-0.25
0.89
-0.98
2.25
0.77
2.13
0.63
0.00
-0.78
0.71
0.75
-0.91
2.92
14:30
09/06
Kyrgyzstan
Palestine
0.81
0.25
-0.97
0.75
2.00
-0.95
3.08
-0.85
0.00
0.69
0.74
0.75
-0.94
3.94
-0.83
0.00
0.66
-0.99
2.25
0.81
2.94
-0.88
0.00
0.70
0.72
0.75
-0.93
3.80
15:00
09/06
Tajikistan
India
0.99
-0.75
0.85
0.91
2.25
0.86
1.63
0.91
-0.25
0.90
-0.92
1.00
0.72
2.31
0.96
-0.75
0.88
0.89
2.25
0.93
1.72
0.87
-0.25
0.95
0.64
0.75
-0.84
2.33
15:00
09/06
Armenia
Moldova
0.81
-0.75
-0.97
0.90
2.50
0.88
1.52
0.79
-0.25
-0.96
0.82
1.00
0.96
2.12
0.82
-0.75
-0.98
0.92
2.50
0.90
1.62
0.78
-0.25
-0.96
0.91
1.00
0.89
2.21
16:00
09/06
Congo DR
Chile
-0.95
-0.25
0.80
-0.96
2.25
0.75
2.26
0.71
0.00
-0.87
0.73
0.75
-0.93
3.08
-0.98
-0.25
0.82
-0.98
2.25
0.80
2.15
0.66
0.00
-0.84
0.72
0.75
-0.93
2.92
16:00
09/06
Russia
Trinidad and Tobago
0.85
-3.25
0.99
0.79
4.00
0.99
-
-0.96
-1.50
0.79
0.89
1.75
0.88
1.17
0.91
-3.25
0.89
0.97
4.00
0.83
-
-0.92
-1.50
0.69
-0.98
1.75
0.76
-
16:30
09/06
Belarus
Burkina Faso
-0.93
0.00
0.77
-0.97
2.50
0.77
2.84
-0.91
0.00
0.75
0.93
1.00
0.84
3.56
-0.94
0.00
0.78
0.76
2.25
-0.94
2.66
-0.93
0.00
0.75
-0.99
1.00
0.79
3.60
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/06
Australia U19
Cambodia U19
0.95
-3.75
0.88
0.97
4.50
0.81
-
0.76
-1.50
-0.93
0.75
1.75
-0.95
1.13
Giải vô địch các quốc gia Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/06
East Timor
Brunei
0.77
-1.00
-0.94
0.78
2.50
0.96
1.36
-0.97
-0.50
0.77
0.74
1.00
-0.94
1.90
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/06
Ipswich FC
Robina City SC
-0.99
-0.75
0.81
0.84
3.00
0.90
1.66
0.89
-0.25
0.88
0.88
1.25
0.89
2.20
0.83
-0.50
0.93
0.93
3.00
0.83
1.83
0.94
-0.25
0.80
0.81
1.25
0.93
2.29
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/06
FC Honka Espoo
HJK Helsinki
0.96
2.50
0.86
0.78
4.00
0.97
18.50
1.00
1.00
0.79
0.89
1.75
0.89
11.00
0.97
2.50
0.87
-0.99
4.25
0.81
-
0.85
1.25
0.97
0.78
1.75
-0.98
-
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
Serbia U19
Portugal U19
0.84
0.75
0.98
0.78
2.50
0.97
4.33
0.89
0.25
0.88
0.73
1.00
-0.93
4.70
15:00
09/06
Kazakhstan U19
Greece U19
-0.93
0.00
0.76
0.80
2.25
0.94
2.78
-0.96
0.00
0.75
0.99
1.00
0.80
3.50
15:00
09/06
Georgia U19
Iceland U19
-0.99
-0.50
0.81
0.90
2.50
0.84
1.87
-0.91
-0.25
0.71
0.84
1.00
0.94
2.52
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
Norway W
Austria W
0.90
-1.00
0.84
0.82
2.50
0.85
1.41
0.66
-0.25
-0.92
0.76
1.00
0.95
1.97
16:00
09/06
Slovenia W
Germany W
0.92
2.50
0.82
0.79
3.50
0.89
-
0.97
1.00
0.75
0.87
1.50
0.84
15.50
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
Moldova U21
Georgia U21
0.95
0.50
0.79
0.95
2.50
0.74
4.23
0.80
0.25
0.91
0.88
1.00
0.83
4.70
Cúp Baltic
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
Latvia
Faroe Islands
0.95
-0.25
0.70
0.91
2.25
0.71
2.18
0.62
0.00
-0.98
0.61
0.75
1.00
2.91
16:00
09/06
Estonia
Lithuania
0.86
-0.25
0.78
0.78
2.00
0.82
2.09
0.54
0.00
-0.86
0.71
0.75
0.87
2.86
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
SJK Akatemia
JIPPO
0.88
0.75
0.76
0.90
2.50
0.71
5.00
0.89
0.25
0.72
0.80
1.00
0.77
5.35
Cúp Baltic U21 quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
Lithuania U21
Latvia U21
0.85
0.00
0.79
0.96
2.25
0.67
2.54
0.83
0.00
0.78
0.64
0.75
0.97
3.33
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
09/06
Japan W
South Africa W
0.87
-0.25
0.77
-0.69
1.50
0.43
12.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
Yacoub El Mansour
CODM Meknes
0.84
-0.25
0.80
0.76
2.00
0.85
2.07
0.53
0.00
-0.85
0.70
0.75
0.89
2.83
Giải Đại học Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
09/06
Dhurakij Pundit University
Thai Sports University
0.50
0.25
-0.77
0.85
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:03
09/06
Singapore (S)
Australia (S)
-0.94
0.25
0.68
0.95
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
08:08
09/06
Malaysia (S)
China (S)
-0.98
0.25
0.71
0.98
4.75
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
08:13
09/06
Myanmar (S)
Cambodia (S)
-0.85
-0.25
0.61
-0.96
2.00
0.69
1.17
0.60
0.00
-0.83
-0.33
1.50
0.19
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:13
09/06
Belgium (S)
England (S)
0.73
0.50
0.99
0.72
2.00
-0.99
3.56
-0.74
0.00
0.53
-0.94
0.50
0.68
5.75