Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
09/06
NET88 Philippines
Philippines
NET88 Myanmar
Myanmar
-0.96
-1.25
0.80
0.82
2.75
0.95
1.38
-0.98
-0.50
0.80
-0.97
1.25
0.76
1.89
11:35
09/06
NET88 China
China
NET88 Thailand
Thailand
0.94
-0.50
0.88
0.97
2.50
0.81
1.83
-0.93
-0.25
0.76
0.88
1.00
0.89
2.50
0.94
-0.50
0.90
1.94
0.86
1.00
0.94
2.30
12:00
09/06
NET88 Cambodia
Cambodia
NET88 Hong Kong
Hong Kong
0.96
0.25
0.87
0.87
2.50
0.91
3.17
0.65
0.25
-0.80
0.95
1.00
0.83
3.78
0.95
0.25
0.89
2.85
-0.83
0.00
0.65
0.88
1.00
0.92
3.75
13:00
09/06
NET88 Indonesia
Indonesia
NET88 Mozambique
Mozambique
0.88
-1.50
0.94
-0.98
3.00
0.77
1.22
0.79
-0.50
-0.96
0.98
1.25
0.80
1.67
0.68
-1.25
-0.84
0.82
2.75
1.00
1.31
0.75
-0.50
-0.93
0.59
1.00
-0.79
1.75
14:00
09/06
NET88 Bahrain
Bahrain
NET88 Syria
Syria
0.94
-0.25
0.89
-0.98
2.25
0.77
2.13
0.63
0.00
-0.78
0.71
0.75
-0.91
2.92
14:30
09/06
NET88 Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
NET88 Palestine
Palestine
0.81
0.25
-0.97
0.75
2.00
-0.95
3.08
-0.85
0.00
0.69
0.74
0.75
-0.94
3.94
-0.83
0.00
0.66
-0.99
2.25
0.81
2.94
-0.88
0.00
0.70
0.72
0.75
-0.93
3.80
15:00
09/06
NET88 Tajikistan
Tajikistan
NET88 India
India
0.99
-0.75
0.85
0.91
2.25
0.86
1.63
0.91
-0.25
0.90
-0.92
1.00
0.72
2.31
0.96
-0.75
0.88
0.89
2.25
0.93
1.72
0.87
-0.25
0.95
0.64
0.75
-0.84
2.33
15:00
09/06
NET88 Armenia
Armenia
NET88 Moldova
Moldova
0.81
-0.75
-0.97
0.90
2.50
0.88
1.52
0.79
-0.25
-0.96
0.82
1.00
0.96
2.12
0.82
-0.75
-0.98
1.62
0.78
-0.25
-0.96
0.91
1.00
0.89
2.21
16:00
09/06
NET88 Congo DR
Congo DR
NET88 Chile
Chile
-0.95
-0.25
0.80
-0.96
2.25
0.75
2.26
0.71
0.00
-0.87
0.73
0.75
-0.93
3.08
-0.98
-0.25
0.82
-0.98
2.25
0.80
2.15
0.66
0.00
-0.84
0.72
0.75
-0.93
2.92
16:00
09/06
NET88 Russia
Russia
NET88 Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
0.85
-3.25
0.99
0.79
4.00
0.99
-
-0.96
-1.50
0.79
1.17
0.91
-3.25
0.89
0.97
4.00
0.83
-
-0.92
-1.50
0.69
-0.98
1.75
0.76
-
16:30
09/06
NET88 Belarus
Belarus
NET88 Burkina Faso
Burkina Faso
-0.93
0.00
0.77
-0.97
2.50
0.77
2.84
-0.91
0.00
0.75
3.56
-0.94
0.00
0.78
0.76
2.25
-0.94
2.66
-0.93
0.00
0.75
-0.99
1.00
0.79
3.60
NET88 Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/06
NET88 Australia U19
Australia U19
NET88 Cambodia U19
Cambodia U19
0.95
-3.75
0.88
0.97
4.50
0.81
-
0.76
-1.50
-0.93
0.75
1.75
-0.95
1.13
NET88 Giải vô địch các quốc gia Đông Nam Á
Giải vô địch các quốc gia Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/06
NET88 East Timor
East Timor
NET88 Brunei
Brunei
0.77
-1.00
-0.94
0.78
2.50
0.96
1.36
-0.97
-0.50
0.77
0.74
1.00
-0.94
1.90
NET88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/06
NET88 Ipswich FC
Ipswich FC
NET88 Robina City SC
Robina City SC
-0.99
-0.75
0.81
0.84
3.00
0.90
1.66
0.89
-0.25
0.88
0.88
1.25
0.89
2.20
0.83
-0.50
0.93
0.93
3.00
0.83
1.83
0.94
-0.25
0.80
0.81
1.25
0.93
2.29
NET88 Cúp Quốc gia Phần Lan
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/06
NET88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
NET88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
0.96
2.50
0.86
0.78
4.00
0.97
18.50
1.00
1.00
0.79
11.00
-0.99
4.25
0.81
-
0.85
1.25
0.97
0.78
1.75
-0.98
-
NET88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
NET88 Serbia U19
Serbia U19
NET88 Portugal U19
Portugal U19
0.84
0.75
0.98
0.78
2.50
0.97
4.33
0.89
0.25
0.88
0.73
1.00
-0.93
4.70
15:00
09/06
NET88 Kazakhstan U19
Kazakhstan U19
NET88 Greece U19
Greece U19
-0.93
0.00
0.76
0.80
2.25
0.94
2.78
-0.96
0.00
0.75
0.99
1.00
0.80
3.50
15:00
09/06
NET88 Georgia U19
Georgia U19
NET88 Iceland U19
Iceland U19
-0.99
-0.50
0.81
0.90
2.50
0.84
1.87
-0.91
-0.25
0.71
0.84
1.00
0.94
2.52
NET88 Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
NET88 Norway W
Norway W
NET88 Austria W
Austria W
0.90
-1.00
0.84
0.82
2.50
0.85
1.41
0.66
-0.25
-0.92
0.76
1.00
0.95
1.97
16:00
09/06
NET88 Slovenia W
Slovenia W
NET88 Germany W
Germany W
0.92
2.50
0.82
0.79
3.50
0.89
-
0.97
1.00
0.75
0.87
1.50
0.84
15.50
NET88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
NET88 Moldova U21
Moldova U21
NET88 Georgia U21
Georgia U21
0.95
0.50
0.79
0.95
2.50
0.74
4.23
0.80
0.25
0.91
0.88
1.00
0.83
4.70
NET88 Cúp Baltic
Cúp Baltic
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
NET88 Latvia
Latvia
NET88 Faroe Islands
Faroe Islands
0.95
-0.25
0.70
0.91
2.25
0.71
2.18
0.62
0.00
-0.98
0.61
0.75
1.00
2.91
16:00
09/06
NET88 Estonia
Estonia
NET88 Lithuania
Lithuania
0.86
-0.25
0.78
0.78
2.00
0.82
2.09
0.54
0.00
-0.86
0.71
0.75
0.87
2.86
NET88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
NET88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
NET88 JIPPO
JIPPO
0.88
0.75
0.76
0.90
2.50
0.71
5.00
0.89
0.25
0.72
0.80
1.00
0.77
5.35
NET88 Cúp Baltic U21 quốc tế
Cúp Baltic U21 quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/06
NET88 Lithuania U21
Lithuania U21
NET88 Latvia U21
Latvia U21
0.85
0.00
0.79
0.96
2.25
0.67
2.54
0.83
0.00
0.78
0.64
0.75
0.97
3.33
NET88 Giao hữu quốc tế nữ
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
09/06
NET88 Japan W
Japan W
NET88 South Africa W
South Africa W
0.87
-0.25
0.77
-0.69
1.50
0.43
12.25
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/06
NET88 Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
NET88 CODM Meknes
CODM Meknes
0.84
-0.25
0.80
0.76
2.00
0.85
2.07
0.53
0.00
-0.85
0.70
0.75
0.89
2.83
NET88 Giải Đại học Thái Lan
Giải Đại học Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
09/06
NET88 Dhurakij Pundit University
Dhurakij Pundit University
NET88 Thai Sports University
Thai Sports University
0.50
0.25
-0.77
0.85
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:03
09/06
NET88 Singapore (S)
Singapore (S)
NET88 Australia (S)
Australia (S)
-0.94
0.25
0.68
0.95
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
08:08
09/06
NET88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
NET88 China (S)
China (S)
-0.98
0.25
0.71
0.98
4.75
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
08:13
09/06
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
NET88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
-0.85
-0.25
0.61
-0.96
2.00
0.69
1.17
0.60
0.00
-0.83
-0.33
1.50
0.19
-
NET88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:13
09/06
NET88 Belgium (S)
Belgium (S)
NET88 England (S)
England (S)
0.73
0.50
0.99
0.72
2.00
-0.99
3.56
-0.74
0.00
0.53
-0.94
0.50
0.68
5.75